sân bóng

Học thuật
Thân thiện
sân bóng

Hai cầu thủ đang chạy trên sân bóng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khu đất được quy hoạch, chuẩn bị để tổ chức các trận đấu bóng: "sân bóng" một không gian cụ thể, thường hình chữ nhật, được giới hạn bởi các đường biên các khung thành, dùng làm nơi thi đấu các môn thể thao dùng bóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các cầu thủ đã mặt đầy đủ trên sân bóng.
    • Sân bóng của trường tôi mới được tu sửa lại rất đẹp.
    • Trận đấu sẽ diễn ra trên sân bóng chính của thành phố.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sân bóng cỏ nhân tạo": sân bóng được trải thảm cỏ được sản xuất từ vật liệu nhân tạo, thay vì cỏ tự nhiên.

    • Khu liên hợp thể thao mới xây tới ba sân bóng cỏ nhân tạo.
  • "sân bóng mini": sân bóng kích thước nhỏ hơn tiêu chuẩn, thường dùng cho thi đấu futsal (bóng đá trong nhà) hoặc tập luyện.

    • Nhóm bạn hay đá bóng vào cuối tuầnsân bóng mini gần nhà.
Biến thể từ liên quan
  • Sân vận động (dt): công trình kiến trúc quy mô lớn, bao gồm khán đài sân thi đấu, thường dùng cho các môn điền kinh hoặc bóng đá.
  • Sân tập (dt): khu vực dành riêng cho việc luyện tập thể thao.
  • Sân nhà (dt): sân bóng thuộc về một đội chủ nhà, nơi đội đó thường thi đấu các trận đấu chính thức.
Từ đồng nghĩa
  • Sân thi đấu: nơi diễn ra các cuộc tranh tài thể thao.
  • Sân cỏ: cách gọi thông thường chỉ sân bóng đá (nhấn mạnh bề mặt cỏ).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "sân bóng" có thể dùng chung cho nhiều môn thể thao dùng bóng (như bóng đá, bóng bầu dục). Để chỉ cụ thể, người ta thường kèm theo tên môn bóng, dụ: "sân bóng chuyền", "sân bóng rổ". Tuy nhiên, khi đứng một mình, "sân bóng" thường được hiểu ngầm sân bóng đá.
sân bóng

Hai cầu thủ đang chạy trên sân bóng.

  1. dt. Sân để chơi bóng.

Từ gần giống